Bačka liga ns 2026

Ban Tổ chứcSahovski savez Vojvodine Novi Sad
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Zoran Stanimirovic 951803
Tổng trọng tàiIA Milan Miladinov 909793
Thời gian kiểm tra (Standard)90min with30sec increment from move1
Địa điểmVarious
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/05/10 đến 2026/10/04
Rating trung bình / Average age1982 / 45
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Backa Palanka 1 (RtgØ:2070 / HS1: 12 / HS2: 24,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Suvara, Filip2089SRB92299866,57
2Petric, Milos1892SRB96695936
3Tepic, Boris2083SRB9226682,56
4Ignjatovic, Dragan1870SRB92079725
5FMBrajic, Miloje2038SRB9223584,58
6Jovanovic, Petar2009SRB92403226
7IMKostic, Filip2120SRB9191871,53
8Lugonja, Sinisa2083SRB91829612
9Brajic, Andrej1543SRB92115050,51
10Jovanovic, Ilija1957SRB98804914
  2. Bukovac 1 (RtgØ:2168 / HS1: 19 / HS2: 28)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sakac, Dejan2208SRB90868134
2IMRogac, Srdjan2287SRB92057678
3IMZlatic, Mihailo2447SRB9183506,58
4Alavanja, Stefan1960SRB98443415
5Radin, Dragomir1938SRB91615326
6Mladenovic, Dusan1935SRB93261247
7Vujinovic, Predrag2067SRB9669754,57
8Cvetkovic, Vladimir2036SRB95483701
9Momic Gose, Adrian1662SRB924097102
  3. Mladenovo (RtgØ:2118 / HS1: 19 / HS2: 32)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IMRunic, Zoran2122BIH144014103,57
2Pezelj, Sinisa2243CRO94247278
3FMBulajic, Ratko1977SRB9072276,58
4FMKrejic, Igor2129SRB9177885,58
5FMParezanin, Darko2051SRB9151902,55
6Vladisavljevic, Nenad2028SRB93764925
7FMZolotic, Zoran2132SRB90940857
  4. Vojvodina T (RtgØ:2040 / HS1: 3 / HS2: 20)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMHernandez Fernandez, Ramon A.2228CUB35039095,57
2Zonjic, Milos2124SRB9267012,57
3Dermisek, Stipa1956SRB92573038
4Tomasic, Nenad1986SRB9607482,56
5Mencik, David1930SRB9555070,56
6Lalic, Nikola1940SRB97982111
8FMRajak, Luka1930SRB9295221,54
9CMPopovic, Dobrivoj1969SRB9071032,57
10Ilic, Miroslav1979SRB9787100,51
11Tomasic, Bojan1654SRB92472910,51
  5. Anpasan (RtgØ:1948 / HS1: 6 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aliabiev, Boris1898RUS412802828
2FMBokan, Danko1990SRB9094242,55
3Majstorovic, Aleksandar1983SRB9812652,57
4Vujevic, Tomislav1866SRB9570033,58
5Gatin, Artur1733SRB5585392737
6WFMBokan, Jelena1927SRB92240436
7Milenkovic, Zoran1902SRB9269491,54
8Bokan, Nikola1749SRB96678901
9FMAvram, Sretko1989SRB92531412
  6. 64 (RtgØ:2054 / HS1: 9 / HS2: 23)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Cuzovic, Ognjen2099SRB98445057
2Leskovac, Nikola2088SRB9972854,58
4Veljkovic, Vojislav2062SRB93216748
5Adamovic, David2049SRB9590652,55
6Jovanovic, Ljubomir1937SRB96016017
7Orlic, Vukasin1965SRB92005383,55
8Trajkovic, Aleksandar2062SRB9432581,55
9Jaksic, Boris1834SRB925747513
  7. Srbobran (RtgØ:2049 / HS1: 6 / HS2: 19,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pasula, Milos2001SRB920870947
2Adamovic, Nikola2120SRB92110683,55
3Paroski, Sinisa2110SRB9218582,57
4Valitov, Ilshat1888SRB441353941,56
5Chernyak, Nikita1741SRB287070326
6Dostan, Arpad2036SRB7250722,57
7Bezalo, Viktor1718SRB95024601
8Jakovljevic, Zoran N2092SRB91820213
9Rybintseva, Oksana1711SRB923542012
10Guseva, Oksana1884SRB344009400,52
11Golupski, Vladislav1933SRB9276350,51
12Djuric, Vuk0SRB92452640,51
  8. Vojvodina NS (RtgØ:2143 / HS1: 15 / HS2: 29)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Tesic, Lazar2126SRB98966536
2FMMihalj, Miroslav M2202SRB91449535
3FMDjacanin, Goran2181SRB92243967
4Torbica, Milos2114SRB9359644,58
5Kovacevic, Dragisa2122SRB9229514,58
6Ostojin, Dragan2114SRB9256324,58
7IMDragojlovic, Andjelko2066SRB91847411
8Radisic, Dimitrije1893SRB99220801
9Ukropina, Darko1934SRB95076911
10Andric, Pavle1720SRB92106301,53
  9. Mladost 1 BP (RtgØ:2021 / HS1: 19 / HS2: 28,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vilotijevic, Lazar2009USA206616545
2FMKokeza, Mirko2104SRB90839838
3FMJovic, Stevan1982SRB9232064,58
4Dukic, Aleksandar2070SRB9119095,57
6Dokuchaev, Konstantin1802SRB3443509313
7Dokuchaev, Aleksandr1998SRB344350854,58
8Marcok, Matej1961SRB99149057
9Marcok, Pavel1886SRB95398912
  10. Temerin (RtgØ:2005 / HS1: 4 / HS2: 16,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Markovic, Radomir2009SRB9400704,58
2Pastor, Sandor1985SRB9258612,58
3Zvicer, Gavrilo1906SRB95090404
4Banjac, Branimir1937SRB95653818
5Kovacic, Vlastimir2052SRB9183343,57
6Botka, Zoltan2130SRB9283724,58
7Todic, Miroslav1891SRB94008903
8Petkovski, Stanko1919SRB9259340,51
9Gagic, Milan1842SRB95084001