Bačka liga ns 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:13:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Veljkovic, Vojislav | | Số thứ tự | 40 | | Rating | 2062 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 2062 | | Hiệu suất thi đấu | 2077 | | FIDE rtg +/- | 1,2 | | Điểm | 4 | | Hạng | 25 | | Liên đoàn | SRB | | Số ID quốc gia | 0 | | Số ID FIDE | 932167 | | Năm sinh | 1983 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 53 | | Vujevic, Tomislav | 1866 | SRB | 3,5 | |
| 2 | 3 | 34 | | Zvicer, Gavrilo | 1906 | SRB | 0 | |
| 3 | 2 | 67 | | Jakovljevic, Zoran N | 2092 | SRB | 1 | |
| 4 | 2 | 12 | | Ostojin, Dragan | 2114 | SRB | 4,5 | |
| 5 | 4 | 22 | | Dukic, Aleksandar | 2070 | SRB | 5,5 | |
| 6 | 3 | 25 | | Suvara, Filip | 2089 | SRB | 6,5 | |
| 7 | 2 | 15 | IM | Zlatic, Mihailo | 2447 | SRB | 6,5 | |
| 8 | 5 | 6 | | Vladisavljevic, Nenad | 2028 | SRB | 2 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|