4.ročník "O Dubového krále a o Dubovou ratolest 2026"

Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:17:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 252

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Propozice 2026, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Gutman, Petr21091 1 - 01 Habran, Ivo182316
218Kasl, Tomáš17921 0 - 11 Budil, Václav20982
33CMTykhonov, Yurii20271 0 - 11 Padevět, Pavel172820
419Štorch, Milan17751 0 - 11 Civín, Dominik20034
521Sochor, František17181 0 - 11 Jerman, Richard19516
67Janco, Darius19361 1 - 01 Hofner, František170024
725Červenka, Petr16931 1 - 01 Chvajová, Helena19188
89Krásný, Drahomír19171 1 - 01 Burgermeister, Michal169126
927Morávek, Zdeněk16791 0 - 11 Mruškovič, Radoslav190810
1011Yakymakha, Mariia18951 1 - 01 Květ, Ivo165428
1133Jirásek, Pavel16051 0 - 11 Žáček, Petr188612
1241AFMVaic, Radek14931 0 - 11 Vavřinec, Tomáš184014
1315Třešňák, Lukáš18341 1 - 01 Pelán, Pavel140045
1450Jára, Zbyněk1302½ 0 - 11 Mruškovič, Ondřej128351
155Hostička, František19880 ½ - ½½ Koranda, Kosma171722
1613CMBeneš, Petr18810 1 - 00 Kotelenský, Evžen153040
1717Koper, Štefan18180 0 - 10 Kalynčuková, Kateřina146542
1823Picek, Miroslav17130 1 - 00 Něšyn, Luka144643
1944Denko, Otakar14170 0 - 10 Plicka, Petr165229
2030Lavrinčík, Pavel16490 1 - 00 Verner, Jaromír138646
2148Koleška, Jan13460 0 - 10 Gruss, Petr163631
2232Bílek, Lukáš16090 0 - 10 Zelenka, Tomáš135847
2334Papírník, Milan15920 ½ - ½0 Strnad, Pavel131149
2452Sochůrek, Pavel11940 1 - 00 Žák, Jiří158535
2536Pucholt, Martin15670 1 - 00 Grunt, Tomáš107553
2654Hanuš, Jan00 0 - 10 Vaic, Pavel156337
2738Máca, Kamil15430 1 - 00 Hudák, Tomáš055
2856Janek, Luděk00 0 - 10 Bačo, Ján153539