Obaveštavamo sve učesnike Banatske lige da je ekipa PAŠK zvaničnim dopisom Šahovskom Savezu Vojvodine odustala od daljeg takmičenja ove godine - po pravilniku ŠSV, svi rezultati do sada ostaju a rezultati mečeva ekipe PAŠK do kraja sezone se registruju 6 : 0 za protivničku Ekipu.

BANAT - jug 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:07:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván ngày 2026/05/24 lúc 10.00h
Bàn2Bora Kostic VrsacRtg-10Unirea RitisevoRtg5½: ½
1.1FM
Djonin, Bosko
2221-
Skumpia, Jonel
01 - 0
1.2
Milic, Ilija
2020-
Panc, Samuel
2079½ - ½
1.3
Mitrovanov, Djordje
2065-
Kljajin, Dragan
18071 - 0
1.4
Uzelac, Cedomir
1954-
Zurka, Petru
19901 - 0
1.5
Vladislav, Aleksa
1824-
Voina, Pau
18611 - 0
1.6
Ristic, Aleksandar M
1901-
Voina, Victor
17021 - 0
Bàn3Petefi Sandor SkorenovacRtg-1Borac StarcevoRtg4 : 2
2.1FM
Jovanovski, Slobodan
2226-
Sibinovic, Zoran
20431 - 0
2.2
Jovanovic, Dusan P
2030-FM
Milanovic, Marko
22670 - 1
2.3FM
Kostic, Branimir
2119-
Sokolovic, Misa
19371 - 0
2.4
Radjenovic, Velimir
2001-
Terzic, Zoran
1895½ - ½
2.5
Milanovic, Stanko
2052-
Matic, Radisa
20451 - 0
2.6AFM
Saponja, Vladimir
1949-
Marinkovic, Mihajlo
1932½ - ½
Bàn4AlibunarRtg-9Progresul VlajkovacRtg3 : 3
3.1
Videkanic, Milan
1947-
Ruzicic, Darko
19231 - 0
3.2
Anovic, Lazar
1977-
Vaduva, Ion-Valentin
20230 - 1
3.3
Vidojevic, Vuk
0-
Petrovic, Lazar
19960 - 1
3.4
Romanovic, Trajan
2041-
Kotrla, Sebastian
21241 - 0
3.5
Ardeljan, Jon
2049-
Kotrla, Stefan
20810 - 1
3.6
Dobrosavljevic, Mirko
1947-
Biberja, Kristijan
20011 - 0
Bàn5JabukaRtg-8KovacicaRtg1½:4½
4.1FM
Markovic, Milovan
1986-
Erski, Dragan
21521 - 0
4.2
Jankovic, Ljubisa
1892-
Cvejic, Mihajlo
19870 - 1
4.3
Galic, Marko T
1712-
Krizov, Pavel
19560 - 1
4.4
Radevic, Jovan
1850-
Farkas, Miso
20930 - 1
4.5
Djurovic, Milorad
1780-
Borkovic, Zoran
20140 - 1
4.6
Kocka, Borislav
1930-
Bartos, Jano
1915½ - ½
Bàn6Bata Cosic OpovoRtg-7PASK PancevoRtg4½:1½
5.1AFM
Kanacki, Vuk
2036-
Djukic, Radosav
2100½ - ½
5.2
Mitrovic, Zivadin
1987-
Skoro, Nenad
2010½ - ½
5.3
Vlajkovic, Goran
2063-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
Opacic, Aleksa
1864-
Indjic, Danilo
1706½ - ½
5.5
Milic, Bozidar
1898-
không có đấu thủ
0+ - -
5.6
Stevanovic, Radenko
1943-
Savanovic, Dusan
16791 - 0