Obaveštavamo sve učesnike Banatske lige da je ekipa PAŠK zvaničnim dopisom Šahovskom Savezu Vojvodine odustala od daljeg takmičenja ove godine - po pravilniku ŠSV, svi rezultati do sada ostaju a rezultati mečeva ekipe PAŠK do kraja sezone se registruju 6 : 0 za protivničku Ekipu.

BANAT - jug 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:07:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván ngày 2026/06/07 lúc 10.00h
Bàn3Petefi Sandor SkorenovacRtg-10Unirea RitisevoRtg4 : 2
1.1FM
Jovanovski, Slobodan
2226-
Balan, Georgije
18651 - 0
1.2FM
Kostic, Vladimir V
1957-
Panc, Samuel
20790 - 1
1.3FM
Kostic, Branimir
2119-
Voina, Victor
17021 - 0
1.4
Milanovic, Stanko
2052-
Rankov, Petar
2086½ - ½
1.5AFM
Saponja, Vladimir
1949-
Voina, Pau
1861½ - ½
1.6
Radjenovic, Velimir
2001-
Zurka, Petru
19901 - 0
Bàn4AlibunarRtg-2Bora Kostic VrsacRtg2½:3½
2.1
Videkanic, Milan
1947-FM
Djonin, Bosko
22210 - 1
2.2
Romanovic, Trajan
2041-
Jovanovic, Dusko
20851 - 0
2.3
Ardeljan, Jon
2049-
Mitrovanov, Djordje
2065½ - ½
2.4
Anovic, Lazar
1977-
Ristic, Aleksandar M
1901½ - ½
2.5
Leko, Goran
1982-
Vladislav, Aleksa
1824½ - ½
2.6
Vidojevic, Vuk
0-
Vidakovic, Dusan
17620 - 1
Bàn5JabukaRtg-1Borac StarcevoRtg3 : 3
3.1FM
Markovic, Milovan
1986-
Budimirov, Lazar
1876½ - ½
3.2
Kocka, Borislav
1930-
Sokolovic, Misa
1937½ - ½
3.3
Djurovic, Milorad
1780-
Spasenovski, Spasen
1953½ - ½
3.4
Radevic, Jovan
1850-
Terzic, Zoran
1895½ - ½
3.5
Galic, Marko T
1712-
Matic, Radisa
2045½ - ½
3.6
Jankovic, Ljubisa
1892-
Pavlov, Stefan
0½ - ½
Bàn6Bata Cosic OpovoRtg-9Progresul VlajkovacRtg1½:4½
4.1AFM
Kanacki, Vuk
2036-
Vaduva, Ion-Valentin
20230 - 1
4.2
Mitrovic, Zivadin
1987-
Kotrla, Sebastian
21240 - 1
4.3
Vlajkovic, Goran
2063-
Petrovic, Lazar
19961 - 0
4.4
Stevanovic, Radenko
1943-
Biberja, Kristijan
20010 - 1
4.5
Milic, Bozidar
1898-
Ruzicic, Darko
1923½ - ½
4.6
Tahirovic, Adem
1800-
Djukic, Luka R
17400 - 1
Bàn7PASK PancevoRtg-8KovacicaRtg0 : 6
5.1
Jelisavcic, Srdjan I
1838-
Erski, Dragan
21520 - 1
5.2
không có đấu thủ
0-
Farkas, Miso
2093- - +
5.3
Chirkov, Asen
0-
Krizov, Pavel
19560 - 1
5.4
không có đấu thủ
0-
Bartos, Jano
1915- - +
5.5
Ecimovic, Jaksa
1589-
Kracunov, Bozidar
19870 - 1
5.6
không có đấu thủ
0-
Cvejic, Mihajlo
1987- - +