Obaveštavamo sve učesnike Banatske lige da je ekipa PAŠK zvaničnim dopisom Šahovskom Savezu Vojvodine odustala od daljeg takmičenja ove godine - po pravilniku ŠSV, svi rezultati do sada ostaju a rezultati mečeva ekipe PAŠK do kraja sezone se registruju 6 : 0 za protivničku Ekipu.

BANAT - jug 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:25:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B, Play off
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

6. Ván ngày 2026/09/06 lúc 10.00h
Bàn10Unirea RitisevoRtg-8KovacicaRtg3 : 3
1.1
Balan, Georgije
1865-
Erski, Dragan
21520 - 1
1.2
Voina, Victor
1702-
Farkas, Miso
20930 - 1
1.3
Kljajin, Dragan
1807-
Krizov, Pavel
19561 - 0
1.4
Rankov, Petar
2086-
Cvejic, Mihajlo
19871 - 0
1.5
Panc, Samuel
2079-
Borkovic, Zoran
20141 - 0
1.6
Voina, Pau
1861-
Kracunov, Bozidar
19870 - 1
Bàn9Progresul VlajkovacRtg-7PASK PancevoRtg5 : 1
2.1
Kotrla, Sebastian
2124-
không có đấu thủ
0+ - -
2.2
Ruzicic, Darko
1923-
không có đấu thủ
0+ - -
2.3
Petrovic, Lazar
1996-
Indjic, Danilo
17061 - 0
2.4
Vlajin, Dusan
0-
Dobrican, Andrej
1573½ - ½
2.5
Biberja, Kristijan
2001-
Savanovic, Dusan
16791 - 0
2.6
Djukic, Luka R
1740-
Mijuskovic, Mateja
1814½ - ½
Bàn1Borac StarcevoRtg-6Bata Cosic OpovoRtg1½:4½
3.1
Terzic, Zoran
1895-
Opacic, Aleksa
18640 - 1
3.2
Budimirov, Lazar
1876-AFM
Kanacki, Vuk
20360 - 1
3.3
Sibinovic, Zoran
2043-
Basta, Predrag
2123½ - ½
3.4
Sokolovic, Misa
1937-
Vlajkovic, Goran
20630 - 1
3.5
Matic, Radisa
2045-
Mitrovic, Zivadin
19870 - 1
3.6
Marinkovic, Mihajlo
1932-
Milic, Bozidar
18981 - 0
Bàn2Bora Kostic VrsacRtg-5JabukaRtg3½:2½
4.1
Milic, Ilija
2020-
Velickovic, Dusan J
19231 - 0
4.2
Vidakovic, Dusan
1762-
Djurovic, Milorad
1780½ - ½
4.3
Ristic, Aleksandar M
1901-
Kocka, Borislav
1930½ - ½
4.4
Simic, Slobodan
1859-
Galic, Marko T
1712½ - ½
4.5
Zoric, Savo
1919-
Radevic, Jovan
1850½ - ½
4.6
Vladislav, Aleksa
1824-
Jankovic, Ljubisa
1892½ - ½
Bàn3Petefi Sandor SkorenovacRtg-4AlibunarRtg3½:2½
5.1FM
Kostic, Branimir
2119-
Romanovic, Trajan
2041½ - ½
5.2FM
Kostic, Vladimir V
1957-
Dobrosavljevic, Mirko
1947½ - ½
5.3
Milanovic, Stanko
2052-
Vidojevic, Vuk
0½ - ½
5.4
Filipovic, Dunja
0-
Lalic, Ivan-Vanja
1940½ - ½
5.5
Radjenovic, Velimir
2001-
Leko, Goran
1982½ - ½
5.6AFM
Saponja, Vladimir
1949-
Cirjanic, Djordje
18311 - 0