Obaveštavamo sve učesnike Banatske lige da je ekipa PAŠK zvaničnim dopisom Šahovskom Savezu Vojvodine odustala od daljeg takmičenja ove godine - po pravilniku ŠSV, svi rezultati do sada ostaju a rezultati mečeva ekipe PAŠK do kraja sezone se registruju 6 : 0 za protivničku Ekipu.

BANAT - jug 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:07:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

7. Ván ngày 2026/09/13 lúc 10.00h
Bàn4AlibunarRtg-10Unirea RitisevoRtg3 : 3
1.1
Anovic, Lazar
1977-
Voina, Denis
0½ - ½
1.2
Vidojevic, Vuk
0-
Rankov, Petar
2086½ - ½
1.3
Videkanic, Milan
1947-
Koza, Jovan
1931½ - ½
1.4
Romanovic, Trajan
2041-
Skumpia, Jonel
0½ - ½
1.5
Cirjanic, Djordje
1831-
Balan, Georgije
1865½ - ½
1.6
Leko, Goran
1982-
Zurka, Petru
1990½ - ½
Bàn5JabukaRtg-3Petefi Sandor SkorenovacRtg1 : 5
2.1FM
Markovic, Milovan
1986-FM
Kostic, Vladimir V
19570 - 1
2.2
Nanusevski, Klime
1821-FM
Kostic, Branimir
21190 - 1
2.3
Galic, Marko T
1712-FM
Jovanovski, Slobodan
22260 - 1
2.4
Kocka, Borislav
1930-
Milanovic, Stanko
20520 - 1
2.5
Djurovic, Milorad
1780-
Jovanovic, Dusan P
2030½ - ½
2.6
Radevic, Jovan
1850-
Radjenovic, Velimir
2001½ - ½
Bàn6Bata Cosic OpovoRtg-2Bora Kostic VrsacRtg3 : 3
3.1AFM
Kanacki, Vuk
2036-
Milic, Ilija
2020½ - ½
3.2
Opacic, Aleksa
1864-
Simic, Slobodan
1859½ - ½
3.3
Tahirovic, Adem
1800-
Vladislav, Aleksa
1824½ - ½
3.4
Vlajkovic, Goran
2063-
Mitrovanov, Djordje
2065½ - ½
3.5
Mitrovic, Zivadin
1987-
Uzelac, Cedomir
1954½ - ½
3.6
Milic, Bozidar
1898-
Ristic, Aleksandar M
1901½ - ½
Bàn7PASK PancevoRtg-1Borac StarcevoRtg0 : 6
4.1
không có đấu thủ
0-FM
Milanovic, Marko
2267- - +
4.2
không có đấu thủ
0-
Matic, Radisa
2045- - +
4.3
không có đấu thủ
0-
Terzic, Zoran
1895- - +
4.4
không có đấu thủ
0-
Budimirov, Lazar
1876- - +
4.5
không có đấu thủ
0-
Marinkovic, Mihajlo
1932- - +
4.6
không có đấu thủ
0-
Sokolovic, Misa
1937- - +
Bàn8KovacicaRtg-9Progresul VlajkovacRtg3 : 3
5.1
Erski, Dragan
2152-
Biberja, Kristijan
20011 - 0
5.2
Luketa, Milan
2005-
Kotrla, Sebastian
21240 - 1
5.3
Kracunov, Bozidar
1987-
Ruzicic, Darko
1923½ - ½
5.4
Krizov, Pavel
1956-
Vaduva, Ion-Valentin
20230 - 1
5.5
Farkas, Miso
2093-
Kotrla, Stefan
2081½ - ½
5.6
Borkovic, Zoran
2014-
Petrovic, Lazar
19961 - 0