Obaveštavamo sve učesnike Banatske lige da je ekipa PAŠK zvaničnim dopisom Šahovskom Savezu Vojvodine odustala od daljeg takmičenja ove godine - po pravilniku ŠSV, svi rezultati do sada ostaju a rezultati mečeva ekipe PAŠK do kraja sezone se registruju 6 : 0 za protivničku Ekipu.

BANAT - jug 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:07:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

8. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00h
Bàn10Unirea RitisevoRtg-9Progresul VlajkovacRtg1½:4½
1.1
Panc, Samuel
2079-
Ruzicic, Darko
19231 - 0
1.2
Balan, Georgije
1865-
Kotrla, Stefan
20810 - 1
1.3
Rankov, Petar
2086-
Petrovic, Lazar
1996½ - ½
1.4
Kljajin, Dragan
1807-FM
Spiric, Igor
22120 - 1
1.5
Voina, Pau
1861-
Kotrla, Sebastian
21240 - 1
1.6
Skumpia, Jonel
0-CM
Padurean, Daniel-Cristian
2189- - +
Bàn1Borac StarcevoRtg-8KovacicaRtg3½:2½
2.1FM
Milanovic, Marko
2267-
Krizov, Pavel
19561 - 0
2.2
Sibinovic, Zoran
2043-
Farkas, Miso
20930 - 1
2.3
Matic, Radisa
2045-
Borkovic, Zoran
20140 - 1
2.4
Budimirov, Lazar
1876-
Kracunov, Bozidar
19871 - 0
2.5
Terzic, Zoran
1895-
Vladic, Zarko
20171 - 0
2.6
Marinkovic, Mihajlo
1932-
Cvejic, Mihajlo
1987½ - ½
Bàn2Bora Kostic VrsacRtg-7PASK PancevoRtg6 : 0
3.1FM
Djonin, Bosko
2221-
không có đấu thủ
0+ - -
3.2
Milic, Ilija
2020-
không có đấu thủ
0+ - -
3.3
Jovanovic, Dusko
2085-
không có đấu thủ
0+ - -
3.4
Zoric, Savo
1919-
không có đấu thủ
0+ - -
3.5
Mitrovanov, Djordje
2065-
không có đấu thủ
0+ - -
3.6
Uzelac, Cedomir
1954-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn3Petefi Sandor SkorenovacRtg-6Bata Cosic OpovoRtg3 : 3
4.1
Bogdanovic, Dragan B
1861-
Opacic, Aleksa
1864½ - ½
4.2
Jovanovic, Dusan P
2030-AFM
Kanacki, Vuk
2036½ - ½
4.3FM
Kostic, Branimir
2119-
Basta, Predrag
2123½ - ½
4.4
Filipovic, Dunja
0-
Vlajkovic, Goran
2063½ - ½
4.5AFM
Saponja, Vladimir
1949-
Stevanovic, Radenko
1943½ - ½
4.6
Radjenovic, Velimir
2001-
Mitrovic, Zivadin
1987½ - ½
Bàn4AlibunarRtg-5JabukaRtg3 : 3
5.1
Leko, Goran
1982-FM
Markovic, Milovan
1986½ - ½
5.2
Cveticanin, Nenad
1922-
Velickovic, Dusan J
1923½ - ½
5.3
Lalic, Ivan-Vanja
1940-
Kocka, Borislav
1930½ - ½
5.4
Cirjanic, Djordje
1831-
Nanusevski, Klime
1821½ - ½
5.5
Ardeljan, Romanca
0-
Djurovic, Milorad
1780½ - ½
5.6
Anovic, Lazar
1977-
Ristic, Milanka
0½ - ½