Obaveštavamo sve učesnike Banatske lige da je ekipa PAŠK zvaničnim dopisom Šahovskom Savezu Vojvodine odustala od daljeg takmičenja ove godine - po pravilniku ŠSV, svi rezultati do sada ostaju a rezultati mečeva ekipe PAŠK do kraja sezone se registruju 6 : 0 za protivničku Ekipu.

BANAT - jug 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:25:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B, Play off
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

9. Ván ngày 2026/09/27 lúc 10.00h
Bàn5JabukaRtg-10Unirea RitisevoRtg3½:2½
1.1FM
Markovic, Milovan
1986-
Skumpia, Jonel
01 - 0
1.2
Galic, Marko T
1712-
Panc, Samuel
20790 - 1
1.3
Djurovic, Milorad
1780-
Voina, Pau
18611 - 0
1.4
Kocka, Borislav
1930-
Rankov, Petar
2086½ - ½
1.5
Nanusevski, Klime
1821-
Voina, Victor
17020 - 1
1.6
Radevic, Jovan
1850-
Zurka, Petru
19901 - 0
Bàn6Bata Cosic OpovoRtg-4AlibunarRtg3 : 3
2.1AFM
Kanacki, Vuk
2036-
Romanovic, Trajan
2041½ - ½
2.2
Opacic, Aleksa
1864-
Lalic, Ivan-Vanja
1940½ - ½
2.3
Vlajkovic, Goran
2063-
Vidojevic, Vuk
0½ - ½
2.4
Milic, Bozidar
1898-
Cveticanin, Nenad
1922½ - ½
2.5
Mitrovic, Zivadin
1987-
Leko, Goran
1982½ - ½
2.6
Stevanovic, Radenko
1943-
Videkanic, Milan
1947½ - ½
Bàn7PASK PancevoRtg-3Petefi Sandor SkorenovacRtg0 : 6
3.1
không có đấu thủ
0-FM
Jovanovski, Slobodan
2226- - +
3.2
không có đấu thủ
0-FM
Kostic, Vladimir V
1957- - +
3.3
không có đấu thủ
0-FM
Kostic, Branimir
2119- - +
3.4
không có đấu thủ
0-
Milanovic, Stanko
2052- - +
3.5
không có đấu thủ
0-
Radjenovic, Velimir
2001- - +
3.6
không có đấu thủ
0-
Jovanovic, Dusan P
2030- - +
Bàn8KovacicaRtg-2Bora Kostic VrsacRtg2 : 4
4.1
Erski, Dragan
2152-FM
Djonin, Bosko
2221½ - ½
4.2
Cvejic, Mihajlo
1987-
Jovanovic, Dusko
20850 - 1
4.3
Farkas, Miso
2093-
Zoric, Savo
1919½ - ½
4.4
Borkovic, Zoran
2014-
Milic, Ilija
20200 - 1
4.5
Kracunov, Bozidar
1987-
Vladislav, Aleksa
18241 - 0
4.6
Krizov, Pavel
1956-
Mitrovanov, Djordje
20650 - 1
Bàn9Progresul VlajkovacRtg-1Borac StarcevoRtg4½:1½
5.1CM
Padurean, Daniel-Cristian
2189-
Sibinovic, Zoran
20431 - 0
5.2
Petrovic, Lazar
1996-FM
Milanovic, Marko
22670 - 1
5.3FM
Spiric, Igor
2212-
Sokolovic, Misa
19371 - 0
5.4
Kotrla, Stefan
2081-
Budimirov, Lazar
18761 - 0
5.5
Kotrla, Sebastian
2124-
Marinkovic, Mihajlo
19321 - 0
5.6
Ruzicic, Darko
1923-
Terzic, Zoran
1895½ - ½