Obaveštavamo sve učesnike Banatske lige da je ekipa PAŠK zvaničnim dopisom Šahovskom Savezu Vojvodine odustala od daljeg takmičenja ove godine - po pravilniku ŠSV, svi rezultati do sada ostaju a rezultati mečeva ekipe PAŠK do kraja sezone se registruju 6 : 0 za protivničku Ekipu.
BANAT - jug 2026 | Ban Tổ chức | Sahovski Savez Vojvodine Novi Sad |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Zoran Stanimirovic 951803 |
| Tổng trọng tài | IA Stanimirovic, Zoran 951803 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min per game with 30 sec increment from move 1 |
| Địa điểm | various |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 475997 |
| Ngày | 2026/05/10 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1900 / 51 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:07:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Giải/ Nội dung | Banatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Petefi Sandor Skorenovac | * | 3½ | 3 | 3½ | 3 | 4 | 3½ | 4 | 5 | | 20 | 29,5 | 0 |
| 2 | Bora Kostic Vrsac | 2½ | * | 3 | | 3 | 5½ | 3½ | 4 | 3½ | 6 | 17 | 31 | 0 |
| 3 | Progresul Vlajkovac | 3 | 3 | * | 3 | 4½ | 4½ | 3 | | 4½ | 5 | 16 | 30,5 | 0 |
| 4 | Kovacica | 2½ | | 3 | * | 3½ | 3 | 4½ | 2½ | 4½ | 6 | 14 | 29,5 | 0 |
| 5 | Bata Cosic Opovo | 3 | 3 | 1½ | 2½ | * | 3 | | 4½ | 3 | 4½ | 10 | 25 | 0 |
| 6 | Unirea Ritisevo | 2 | ½ | 1½ | 3 | 3 | * | 3 | 3½ | | 4½ | 9 | 21 | 0 |
| 7 | Alibunar | 2½ | 2½ | 3 | 1½ | | 3 | * | 4 | 3 | 3 | 7 | 22,5 | 2 |
| 8 | Borac Starcevo | 2 | 2 | | 3½ | 1½ | 2½ | 2 | * | 3 | 6 | 7 | 22,5 | 0 |
| 9 | Jabuka | 1 | 2½ | 1½ | 1½ | 3 | | 3 | 3 | * | 5½ | 6 | 21 | 0 |
| 10 | PASK Pancevo | | 0 | 1 | 0 | 1½ | 1½ | 3 | 0 | ½ | * | 1 | 7,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|