Juznobanatska zonska A liga - 2026

Ban Tổ chứcSahovski Savez Vojvodine Novi Sad
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Zoran Stanimirovic 951803
Tổng trọng tàiIA Stanimirovic, Zoran 951803
Thời gian kiểm tra (Standard)90min per game with 30 sec increment from move 1
Địa điểmvarious
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID475999
Ngày2026/05/09 đến 2026/09/25
Rating trung bình / Average age1735 / 55
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:40:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Seleus * 425521350
2Banatski Karlovac2 * 442132,50
3Progresul 2 Vlajkovac2 * 44331424,50
4Radnicki 2 Kovin42 * 3531124,50
5Bora Ivkov BNS223 * 40351122,50
6Sloga Plandiste2 * 341024,50
7Agrostepa Ilandza½½63 * 138200
8Vulturul Grebenac1313 * 8200
9Svetozar Gligoric Pancevo1½35 * 719,50
10Bela Crkva½3123 * 2170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints