MEDJUOPSTINSKA LIGA SUBOTICA 2026 Rounds 7-11

Cập nhật ngày: 01.10.2026 10:14:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Download FilesPravilnik_Mol_Su_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1HAŠK-ZRINJSK - SUBOTICA * 33½424½4½5455½25410
2Š.K. ŠAHART - SUBOTICA3 * 24½3½3½3½2½3½3½5½22350
3Š.K.POTISJE - KANJIŽA2½4 * 423353½5620380
4Š.K. ŽEDNIK - STARI ŽEDNIK22 * 244½354½5½61938,50
5Š.K. GUNAROŠ - GUNAROŠ41½4 * 1½2½3½3555½1935,50
6Š.K. ADA - MOL1½2½424½ * 2½3½555½18360
7Š.K. POLET - RASTINA1½2½31½3½3½ * 24½6416320
8Š.K. EĐŠEG - MALI IĐOŠ2½332½2½4 * 2½444½1432,50
9Š.K. SENTA II - SENTA13½1131½3½ * 33½5½1426,50
10Š.K. GORNJ BREG - GORNJI BREG22½2½1½1123 * 45724,50
11B.T.Š.K. II - BAČKA TOPOLA12½1½11022½2 * 013,50
12Š.K.HAJDUK II - KULA½½00½½21½½1 * 070

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints