MEDJUOPSTINSKA LIGA SUBOTICA 2026 Rounds 7-11

Cập nhật ngày: 05.10.2026 07:51:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Download FilesPravilnik_Mol_Su_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1HAŠK-ZRINJSK - SUBOTICA * 323½44½4½35455½26440
2Š.K. ŠAHART - SUBOTICA3 * 4½24½3½3½3½2½3½3½5½2539,50
3Š.K. GUNAROŠ - GUNAROŠ41½ * 3½41½2½3½3555½22390
4Š.K.POTISJE - KANJIŽA2½42½ * 423353½562040,50
5Š.K. ŽEDNIK - STARI ŽEDNIK21½22 * 44½354½5½619400
6Š.K. ADA - MOL1½2½4½42 * 2½3½3555½19390
7Š.K. POLET - RASTINA1½2½3½31½3½ * 24½46419360
8Š.K. EĐŠEG - MALI IĐOŠ32½2½332½4 * 2½444½1535,50
9Š.K. SENTA II - SENTA13½31131½3½ * 33½5½1529,50
10Š.K. GORNJ BREG - GORNJI BREG22½12½1½1223 * 45726,50
11B.T.Š.K. II - BAČKA TOPOLA12½11½1022½2 * 3116,50
12Š.K.HAJDUK II - KULA½½½00½21½½13 * 1100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints