MEDJUOPSTINSKA LIGA SUBOTICA 2026 Rounds 7-11

Cập nhật ngày: 21.09.2026 09:14:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download FilesPravilnik_Mol_Su_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1HAŠK-ZRINJSK - SUBOTICA * 3425452236,50
2Š.K.POTISJE - KANJIŽA * 442355619350
3Š.K. ŠAHART - SUBOTICA32 * 1931,50
4Š.K. ŽEDNIK - STARI ŽEDNIK22 * 42561835,50
5Š.K. ADA - MOL42 * 551834,50
6Š.K. GUNAROŠ - GUNAROŠ44 * 351630,50
7Š.K. POLET - RASTINA * 26415290
8Š.K. EĐŠEG - MALI IĐOŠ34 * 441329,50
9Š.K. SENTA II - SENTA1113 * 311210
10Š.K. GORNJ BREG - GORNJI BREG21123 * 457220
11B.T.Š.K. II - BAČKA TOPOLA11½1022 * 012,50
12Š.K.HAJDUK II - KULA½0½0½½21 * 06,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints