MEDJUOPSTINSKA LIGA SUBOTICA 2026 Rounds 7-11 | Ban Tổ chức | Sahovski savez Vojvodine |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Bokan Danko (901709) |
| Tổng trọng tài | IA Milorad Maravic (901709) |
| Trọng tài | NA Mirjana Djukic (961922) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min. + 30 sec. Bonus after each move |
| Địa điểm | Subotica |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 477474 |
| Ngày | 2026/05/17 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1725 / 46 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 06:31:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Giải/ Nội dung | BACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Pravilnik_Mol_Su_2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | HAŠK-ZRINJSK - SUBOTICA | * | 3½ | 3 | 4 | | 2 | 4½ | | 5 | 4 | 5 | 5½ | 22 | 36,5 | 0 |
| 2 | Š.K.POTISJE - KANJIŽA | 2½ | * | 4 | 4 | 2 | | | 3 | 5 | 3½ | 5 | 6 | 19 | 35 | 0 |
| 3 | Š.K. ŠAHART - SUBOTICA | 3 | 2 | * | | 3½ | 4½ | 3½ | 3½ | 2½ | | 3½ | 5½ | 19 | 31,5 | 0 |
| 4 | Š.K. ŽEDNIK - STARI ŽEDNIK | 2 | 2 | | * | 4 | 2 | 4½ | | 5 | 4½ | 5½ | 6 | 18 | 35,5 | 0 |
| 5 | Š.K. ADA - MOL | | 4 | 2½ | 2 | * | 4½ | 2½ | 3½ | | 5 | 5 | 5½ | 18 | 34,5 | 0 |
| 6 | Š.K. GUNAROŠ - GUNAROŠ | 4 | | 1½ | 4 | 1½ | * | 2½ | 3½ | 3 | 5 | | 5½ | 16 | 30,5 | 0 |
| 7 | Š.K. POLET - RASTINA | 1½ | | 2½ | 1½ | 3½ | 3½ | * | 2 | 4½ | | 6 | 4 | 15 | 29 | 0 |
| 8 | Š.K. EĐŠEG - MALI IĐOŠ | | 3 | 2½ | | 2½ | 2½ | 4 | * | 2½ | 4 | 4 | 4½ | 13 | 29,5 | 0 |
| 9 | Š.K. SENTA II - SENTA | 1 | 1 | 3½ | 1 | | 3 | 1½ | 3½ | * | 3 | 3½ | | 11 | 21 | 0 |
| 10 | Š.K. GORNJ BREG - GORNJI BREG | 2 | 2½ | | 1½ | 1 | 1 | | 2 | 3 | * | 4 | 5 | 7 | 22 | 0 |
| 11 | B.T.Š.K. II - BAČKA TOPOLA | 1 | 1 | 2½ | ½ | 1 | | 0 | 2 | 2½ | 2 | * | | 0 | 12,5 | 0 |
| 12 | Š.K.HAJDUK II - KULA | ½ | 0 | ½ | 0 | ½ | ½ | 2 | 1½ | | 1 | | * | 0 | 6,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|