Ekipa CRNOGORAC Lovcenac igra svoje domace meceve u subotu u 16.00 casova, koja prethodi doticnoj nedelji, osim u poslednjem kolu, kada se svi mecevi igraju u nedelju.

SEVERNO BACKA ZONSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:20:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brindza Istvan IA

Giải/ Nội dungBACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Download Filespravilnik_sbl_lige2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

8. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10.00
Bàn10BACKI BREG B. BregRtg-9MILJO VUJOVIC CrvenkaRtg2 : 4
1.1
Cicovacki, Predrag
2128-
Kozomora, Dragan
1930½ - ½
1.2
Knezevic, Janko
1804-
Laketa, Vladimir
20960 - 1
1.3
Sasic, Miodrag
1746-
Vujovic, Branislav
21490 - 1
1.4
Matkovic, Simana
1897-
Grubor, Dragi
1965½ - ½
1.5
Dragas, Radomir
1896-
Kler, Borko
21370 - 1
1.6
Delija, Dragan
1885-
Filipovic, Dragoslav
19251 - 0
Bàn1RADNICKI TornjosRtg-8CRNOGORAC LovcenacRtg3 : 3
2.1
Kaszas, Viktor
2039-
Simovic, Zarko
2053½ - ½
2.2
Piri Molnar Gabor, Angela
1638-
Ledjenac, Milorad
21630 - 1
2.3
Markus, Tibor
1947-
Raut, Boris
1988½ - ½
2.4
Kis Bicskei, Vendel
1825-
Zvicer, Djordjije
21530 - 1
2.5
Lorincz, Renata
1982-
Simovic, Slobodan
16201 - 0
2.6
Kalmar, Robert
1999-
Traljic, Boris
16081 - 0
Bàn2BACKA 2 PacirRtg-7BACKOTOPOLSKI SAHOVSKI KLUBRtg3 : 3
3.1
Nadj, Djerdj
1908-
Pajzer, Istvan
20340 - 1
3.2
Milankovic, Srdjan I
1846-
Nadj, Zoltan
19950 - 1
3.3
Maravic, Goran
1804-
Engi, Zlatko
1964½ - ½
3.4
Trbovic, Nikola
1710-
Janjusevic, Branislav
18821 - 0
3.5
Jancikin, Svetozar
1874-
Jelovac, Ivko
18551 - 0
3.6
Batas, Milan
1876-
Markovic, Dusan D
1791½ - ½
Bàn3MLADOST OdzaciRtg-6VRBAS VrbasRtg5½: ½
4.1
Cvetkovic, Slobodan
2018-
Babic, Aleksandar B
18791 - 0
4.2
Milenkovic, Stojko
1926-
Namacinski, Vladimir
18201 - 0
4.3
Ljubisavljevic, Stevan
2074-
không có đấu thủ
0+ - -
4.4
Pesic, Zoran S
1939-
Tunguz, Dragan
2022½ - ½
4.5
Markovic, Srdjan
2039-
không có đấu thủ
0+ - -
4.6
Ljubisavljevic, Radovan
1835-
Andrijasevic, Sinisa
01 - 0
Bàn4ALEKSA SANTIC A. SanticRtg-5BEZDAN BezdanRtg2 : 4
5.1
Matkovic, Gojko
1835-
Terzin, Igor
21370 - 1
5.2
Stojanovski, Ilija
1756-
Beslin, Igor
19150 - 1
5.3
Stojanovski, Branko
1900-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
Vrbica, Dragan
1749-
Popovic, Vojin
18760 - 1
5.5
Stefanac, Marko
1861-
Pek, Istvan
18321 - 0
5.6
Stojanovski, Bozidar
1969-
Pastrovic, Nenad
18750 - 1