Ekipa CRNOGORAC Lovcenac igra svoje domace meceve u subotu u 16.00 casova, koja prethodi doticnoj nedelji, osim u poslednjem kolu, kada se svi mecevi igraju u nedelju.

SEVERNO BACKA ZONSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:17:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brindza Istvan IA

Giải/ Nội dungBACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download Filespravilnik_sbl_lige2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênPajzer, Istvan
Số thứ tự32
Rating2034
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2034
Hiệu suất thi đấu2153
FIDE rtg +/-28,8
Điểm6,5
Hạng8
Liên đoànSRB
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE927767
Năm sinh 1959

 

VánBànSốTênRtgLĐĐiểmKQwew-weKrtg+/-
1226Ivosevic, Nikola1910SRB1,5
1
0,670,33206,60
2249Beslin, Igor1915SRB5,5
½
0,66-0,1620-3,20
3280Zlatic, Milan2192SRB4
0
0,29-0,2920-5,80
4121Knezevic, Janko1804SRB1,5
1
0,790,21204,20
5246Zvicer, Djordjije2153SRB7
½
0,340,16203,20
6573Grubor, Dragi1965SRB2,5
1
0,600,40208,00
7215Kalmar, Robert1999SRB6
1
0,550,45209,00
813Nadj, Djerdj1908SRB3
1
0,670,33206,60
9676Markovic, Srdjan2039SRB4
½
0,490,01200,20
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.