Ekipa CRNOGORAC Lovcenac igra svoje domace meceve u subotu u 16.00 casova, koja prethodi doticnoj nedelji, osim u poslednjem kolu, kada se svi mecevi igraju u nedelju.

SEVERNO BACKA ZONSKA LIGA 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:17:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brindza Istvan IA

Giải/ Nội dungBACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download Filespravilnik_sbl_lige2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

TênTunguz, Dragan
Số thứ tự60
Rating2022
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2022
Hiệu suất thi đấu1975
FIDE rtg +/--8,4
Điểm4,5
Hạng26
Liên đoànSRB
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE973904
Năm sinh 1964

 

VánBànSốTênRtgLĐĐiểmKQwew-weKrtg+/-
1654Pek, Istvan1832GER2
1
0,750,25205,00
2468Cicovacki, Predrag2128USA6
0
0,36-0,3620-7,20
3535Jelovac, Ivko1855SRB3,5
1
0,720,28205,60
4647Raut, Boris1988SRB4
1
0,550,45209,00
6484FMDostan, Janos2091HUN3,5
0
0,40-0,4020-8,00
735Jancikin, Svetozar1874SRB6,5
0
0,70-0,7020-14,00
8438Pesic, Zoran S1939SRB1,5
½
0,61-0,1120-2,20
9163Vrbica, Dragan1749SRB0,5
1
0,830,17203,40
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.