Ekipa CRNOGORAC Lovcenac igra svoje domace meceve u subotu u 16.00 casova, koja prethodi doticnoj nedelji, osim u poslednjem kolu, kada se svi mecevi igraju u nedelju.

SEVERNO BACKA ZONSKA LIGA 2026

Ban Tổ chứcSSV & Sahovski savez Subotice
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcDanko Bokan (909424)
Tổng trọng tàiIA Brindza Istvan (922765)
Phó Tổng Trọng tàiFA Veljovic Zimonjic Jasmina (953024)
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 sek. BONUS vremena po odigranom potezu od 1. poteza do kraja partije
Địa điểmBacka Topola and various
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID477470
Ngày2026/05/17 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1870 / 53
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:17:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brindza Istvan IA

Giải/ Nội dungBACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download Filespravilnik_sbl_lige2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1CRNOGORAC Lovcenac * 24½4½33½43½5½4½22350
2MILJO VUJOVIC Crvenka4 * 42½4½4243½42132,50
3MLADOST Odzaci1½2 * 3535½3½3½517320
4BEZDAN Bezdan1½3½3 * 42½333½415280
5RADNICKI Tornjos31½12 * 1½555413280
6BACKOTOPOLSKI SAHOVSKI KLUB2½233½4½ * 2234½11270
7VRBAS Vrbas24½314 * 42½311240
8BACKI BREG B. Breg2½22½3142 * 3½3½10240
9BACKA 2 Pacir½2½2½2½133½2½ * 24200
10ALEKSA SANTIC A. Santic1½21221½32½4 * 419,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints