Ekipa CRNOGORAC Lovcenac igra svoje domace meceve u subotu u 16.00 casova, koja prethodi doticnoj nedelji, osim u poslednjem kolu, kada se svi mecevi igraju u nedelju.SEVERNO BACKA ZONSKA LIGA 2026 | Ban Tổ chức | SSV & Sahovski savez Subotice |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Danko Bokan (909424) |
| Tổng trọng tài | IA Brindza Istvan (922765) |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Veljovic Zimonjic Jasmina (953024) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sek. BONUS vremena po odigranom potezu od 1. poteza do kraja partije |
| Địa điểm | Backa Topola and various |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 477470 |
| Ngày | 2026/05/17 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1879 / 54 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:36:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brindza Istvan IA
| Giải/ Nội dung | BACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Download Files | pravilnik_sbl_lige2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | CRNOGORAC Lovcenac | * | 2 | 4½ | 4½ | 3 | 3½ | 4 | 3½ | | 4½ | 19 | 29,5 | 0 |
| 2 | MILJO VUJOVIC Crvenka | 4 | * | 4 | 2½ | | 4 | 2 | 4 | 3½ | 4 | 18 | 28 | 0 |
| 3 | MLADOST Odzaci | 1½ | 2 | * | 3 | 5 | | 5½ | 3½ | 3½ | 5 | 16 | 29 | 0 |
| 4 | BEZDAN Bezdan | 1½ | 3½ | 3 | * | 4 | 2½ | 3 | | 3½ | 4 | 14 | 25 | 0 |
| 5 | RADNICKI Tornjos | 3 | | 1 | 2 | * | 1½ | 5 | 5 | 5 | 4 | 13 | 26,5 | 0 |
| 6 | BACKOTOPOLSKI SAHOVSKI KLUB | 2½ | 2 | | 3½ | 4½ | * | 2 | 2 | 3 | 4½ | 10 | 24 | 0 |
| 7 | VRBAS Vrbas | 2 | 4 | ½ | 3 | 1 | 4 | * | 4 | 2½ | | 10 | 21 | 0 |
| 8 | BACKI BREG B. Breg | 2½ | 2 | 2½ | | 1 | 4 | 2 | * | 3½ | 3½ | 9 | 21 | 0 |
| 9 | BACKA 2 Pacir | | 2½ | 2½ | 2½ | 1 | 3 | 3½ | 2½ | * | 2 | 4 | 19,5 | 0 |
| 10 | ALEKSA SANTIC A. Santic | 1½ | 2 | 1 | 2 | 2 | 1½ | | 2½ | 4 | * | 3 | 16,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|