1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 2 |
| 2 | AUT | Austria | 70 |
| 3 | BUL | Bulgaria | 2 |
| 4 | CAN | Canada | 1 |
| 5 | CRO | Croatia | 2 |
| 6 | CZE | Czech Republic | 5 |
| 7 | ESP | Spain | 1 |
| 8 | GEO | Georgia | 3 |
| 9 | GER | Germany | 23 |
| 10 | GRE | Greece | 2 |
| 11 | HUN | Hungary | 6 |
| 12 | IRI | Iran | 1 |
| 13 | ITA | Italy | 2 |
| 14 | LTU | Lithuania | 1 |
| 15 | LUX | Luxembourg | 1 |
| 16 | NED | Netherlands | 1 |
| 17 | POL | Poland | 7 |
| 18 | ROU | Romania | 1 |
| 19 | SLO | Slovenia | 14 |
| 20 | SRB | Serbia | 2 |
| 21 | SUI | Switzerland | 8 |
| 22 | SVK | Slovakia | 3 |
| 23 | SWE | Sweden | 1 |
| 24 | TUR | Türkiye | 1 |
| 25 | UKR | Ukraine | 7 |
| 26 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 168 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 7 |
| WGM | 12 |
| IM | 18 |
| WIM | 22 |
| FM | 2 |
| WFM | 22 |
| WCM | 5 |
| Tổng cộng | 88 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|