1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấuThông tin kỳ thủ
| Dzagnidze Nana GM 2478 GEO Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 111 | WIM | Urh Zala | 2208 | SLO | 0 | 0 | w | 1 |
| Kashlinskaya Alina IM 2474 POL Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 100 | WIM | Janzelj Lara | 2200 | SLO | 0 | 0 | s | 2 |
| Osmak Yuliia IM 2418 UKR Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 107 | WFM | Spalir Monika | 2166 | SLO | 0 | 0 | w | 3 |
| Ushenina Anna GM 2412 UKR Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 102 | WFM | Mihelic Vesna | 2152 | SLO | 0 | 0 | s | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/11/27 lúc 14:00 |
| Bàn | 2 | ASVÖ Pamhagen 1 | Rtg | - | 7 | SV - Top Protection Security - Rapid Fefferni | Rtg | 0 : 0 |
| 2.1 | GM | | 2478 | - | WIM | | 2208 | |
| 2.2 | IM | | 2474 | - | WIM | | 2200 | |
| 2.3 | IM | | 2418 | - | WFM | | 2166 | |
| 2.4 | GM | | 2412 | - | WFM | | 2152 | |
|
|
|
|