1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấuThông tin kỳ thủ
| Schneider Jana WGM 2325 GER Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 167 | WIM | Lehaci Miruna-Daria | 2282 | ROU | 0 | 0 | s | 1 |
| Hryzlova Sofiia WIM 2254 SUI Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 168 | WIM | Koridze Lile | 2220 | GEO | 0 | 0 | w | 2 |
| Manko Mariya WIM 2285 SUI Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 166 | WCM | Novikova Margarita | 2000 | GER | 0 | 0 | s | 3 |
| Arnhold Steffi 2132 GER Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 165 | | Mörwald Magdalena | 1978 | AUT | 0 | 0 | w | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/11/27 lúc 14:00 |
| Bàn | 10 | Wilhelm Steinitz Schach Akademie | Rtg | - | 5 | SK Dornbirn | Rtg | 0 : 0 |
| 5.1 | WIM | | 2282 | - | WGM | | 2325 | |
| 5.2 | WIM | | 2220 | - | WIM | | 2254 | |
| 5.3 | WCM | | 2000 | - | WIM | | 2285 | |
| 5.4 | | | 1978 | - | | | 2132 | |
|
|
|
|