1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội với kết quả thi đấuThông tin kỳ thủ
| Tsakona Maria WFM 2135 GRE Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 5 | GM | Muzychuk Anna | 2524 | UKR | 0 | 0 | w | 1 |
| Mader Manuela WIM 2177 GER Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 3 | GM | Kostenyuk Aleksandra | 2495 | SUI | 0 | 0 | s | 2 |
| Katter Marlene 1852 AUT Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 6 | GM | Muzychuk Mariya | 2463 | UKR | 0 | 0 | w | 3 |
| Frey Alisa WFM 2024 GER Rp:0 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Rp | Điểm | KQ | Bàn |
| 1 | 15 | IM | Tsolakidou Stavroula | 2441 | GRE | 0 | 0 | s | 4 |
Bảng xếp cặp
| 1. Ván ngày 2026/11/27 lúc 14:00 |
| Bàn | 6 | SK DolomitenBank Lienz | Rtg | - | 1 | SC Victoria Linz | Rtg | 0 : 0 |
| 1.1 | WFM | | 2135 | - | GM | | 2524 | |
| 1.2 | WIM | | 2177 | - | GM | | 2495 | |
| 1.3 | | | 1852 | - | GM | | 2463 | |
| 1.4 | WFM | | 2024 | - | IM | | 2441 | |
|
|
|
|