1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027

Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner

Giải/ Nội dung1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO
1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SC Victoria Linz (RtgØ:2261 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Stoettinger Michael
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1GMMuzychuk, Anna2524UKR14111330010
2GMKostenyuk, Aleksandra2495SUI4128125010
3GMMuzychuk, Mariya2463UKR14114550010
4IMTsolakidou, Stavroula2441GRE4264312010
5IMBadelka, Olga2424AUT13509926000
6IMWagner, Dinara2399GER24157570000
7GMStefanova, Antoaneta2401BUL2902257000
8IMRoebers, Eline2378NED1058401000
9WGMTheissl-Pokorna, Regina Mag. A2263AUT14902052000
10WGMTsatsalashvili, Keti2313GEO13603434000
11WFMTrippold, Denise2149AUT1625594000
12WGMMovsesian, Julia2198CZE4139690000
13WGMRodshtein, Tereza2125CZE325449000
14WIMVidic, Teja2142SLO14605511000
15WIMHrescak, Ivana2116SLO14613441000
16WFMVrbova, Niki1993SVK14906341000
17Markova, Andrea1993SVK14940680000
18Stallinger, Vanessa1882AUT1628941000