1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. Wilhelm Steinitz Schach Akademie (RtgØ:1686 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Kaiser Wolfgang |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ | Rp |
| 1 | WIM | Lehaci, Miruna-Daria | 2282 | ROU | 1234765 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | WIM | Koridze, Lile | 2220 | GEO | 13612514 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | WCM | Novikova, Margarita | 2000 | GER | 14109689 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | | Mörwald, Magdalena | 1978 | AUT | 1632078 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | | Bursan, Ana-Maria | 1911 | GER | 34620150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | | Gaisberger, Nina | 1775 | AUT | 1678892 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | | Weber, Leonora | 1779 | GER | 16241665 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | | Prokscha, Charlotte | 1694 | GER | 34614699 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | | Horn, Sarah | 1608 | AUT | 1653830 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | | Müller, Maria | 1698 | GER | 16261798 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | | Prokscha, Marlene | 1598 | GER | 34631291 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | | Schaper, Alicia | 1551 | GER | 533012091 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | | Geworgyan, Stefanie | 1552 | AUT | 1688510 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | | Spadi, Eliana | 1519 | AUT | 1682890 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | | Vinaykumar, Saanvi | 1459 | AUT | 530011736 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | | Serfezi, Eva | 1422 | AUT | 1677241 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | | De Souza, Olivia | 1445 | CAN | 2671425 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | | Geworgyan, Daniela | 1436 | AUT | 1673319 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | | Izarova, Oleksandra | 0 | AUT | 530017661 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | | Gmachl, Julia | 0 | AUT | 1673980 | 0 | 0 | 0 |
|
|
|
|