1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027

Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner

Giải/ Nội dung1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO
1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ASVÖ Pamhagen 1 (RtgØ:2233 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Fleischhacker Christian
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1GMDzagnidze, Nana2478GEO13601903010
2IMKashlinskaya, Alina2474POL4198026010
3IMOsmak, Yuliia2418UKR14101602010
4GMUshenina, Anna2412UKR14110911010
5IMInjac, Teodora2406SRB932400000
6IMMaltsevskaya, Aleksandra2363POL24174041000
7IMUnuk, Laura2301SLO14609215000
8GMDanielian, Elina2382ARM13300210000
9IMPapp, Sarah2292GER24606812000
10IMMatnadze Bujiashvili, Ann2302ESP13601377000
11IMMkrtchian, Lilit2353ARM13300601000
12IMZatonskih, Anna2318USA14101572000
13WGMAntolak, Julia2283POL1159569000
14WGMWorek, Joanna2278CZE1118080000
15Stara, Zuzana2180CZE23733543000
16WIMHapala, Elisabeth2090AUT1622080000
17WMKKosc, Renata1921AUT1602578000
18WFMHorvath, Maria1911AUT1601660000
19Vicze, Kata1937AUT786527000
20Schirmbeck, Klara1555AUT1670999000