1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027

Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner

Giải/ Nội dung1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO
1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. Schach ohne Grenzen (RtgØ:2038 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Anker Ina
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1IMBrunello, Marina2308ITA822590010
2WGMKlek, Hanna Marie2293GER24670057010
3WGMBabiy, Olga2261GER14117258010
4WGMRadeva, Viktoria2229BUL2915405010
5IMSchleining, Zoya2310GER4671660000
6WFMPolterauer, Chiara2083AUT1638165000
7WFMKhrapko, Marharyta2165GER13510657000
8WIMGueci, Tea2134ITA872342000
9WCMAcarbay, Algi2029TUR6303692000
10WFMStangl, Anita Dr.1995GER4608801000
11WMKAnker, Christin Mag.A1888AUT1615688000
12Prinzen, Siri Marleen1812GER16265912000
13Kilzer, Silke-Dorothea1794AUT312112509000
14Racky, Selina1799GER16239440000
15Zhbanova, Angelina1766AUT1640704000
16Pils, Martina1739GER16227816000