1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. SK Dornbirn (RtgØ:1932 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Novkovic Julia |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ | Rp |
| 1 | WGM | Schneider, Jana | 2325 | GER | 12924997 | 0 | 1 | 0 |
| 2 | WIM | Hryzlova, Sofiia | 2254 | SUI | 14174669 | 0 | 1 | 0 |
| 3 | WIM | Manko, Mariya | 2285 | SUI | 14199220 | 0 | 1 | 0 |
| 4 | | Arnhold, Steffi | 2132 | GER | 12931365 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | WIM | Heinatz, Gundula Dr. | 2090 | SUI | 4612434 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | WFM | Rojickova, Monika | 2098 | SVK | 14909626 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | WFM | Novkovic, Julia | 2075 | AUT | 12000086 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | | Kurapova, Olga Dr. | 1994 | SUI | 1332562 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | WCM | Bangerter, Ena | 1965 | SUI | 1344102 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | | Brüssow, Nina | 1903 | SUI | 1341723 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | | Bas, Aydan Dr. | 1742 | AUT | 1637665 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | | Glanc, Lea | 1711 | SUI | 1344064 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | | Ganeva, Marie | 1603 | AUT | 530009839 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | | Bülow, Mattea | 1405 | AUT | 530007542 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | | Strutz, Samiya | 0 | AUT | 530013291 | 0 | 0 | 0 |
|
|
|
|