1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027

Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner

Giải/ Nội dung1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO
1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. Grazer Schachgesellschaft (RtgØ:1824 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Ussar Reinhard
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1WGMHrebenshchykova, Yelyzaveta2273UKR14159899010
2WFMDeak-Sala, Emilia2105AUT795615010
3WIMMar, Karmen1953SLO14603403010
4Brunner, Josephina Akiko1987AUT1679082010
5WCMDimitrijevic, Andjela1958SRB970425000
6WFMBakalarz, Grazyna1915LUX4000730000
7Hryhorieva, Anna1868UKR34107410000
8Pötscher, Katharina1857AUT1670859000
9Wießner, Elisabeth1859AUT1674382000
10Felberbauer, Sara1734AUT1643150000
11Wießner, Johanna1618AUT1674374000
12Fridrin, Gertrude1666AUT1642715000
13Pichler, Leonore1626AUT530007097000
14Dakshina Murthy, Megha Varshini1481AUT25946986000
15Jin, Emilie1462AUT1696424000