1. FRAUENBUNDESLIGA AUT 2026/2027

Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:34:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerald Hametner

Giải/ Nội dung1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO
1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1
Xếp hạng sau vánV1
Hạng cá nhâncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. SV - Grafik+Druck Knapp - St.Veit/Glan (RtgØ:1754 / HS1: 0 / HS2: 0) Lãnh đội: Knapp Fritz
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờRp
1WFMKushka, Alena2122GER24111481010
2WFMKejzar, Petra2064SLO14610213010
3WFMKatter, Katharina2095AUT1642626010
4Mihaljevic, Eva2014CRO14573016010
5FMKopinits, Anna-Christina2110AUT1614142000
6WFMHiebler, Laura1984AUT1617621000
7Stadlinger, Lea1968AUT1656848000
8WMkTarmastin, Laura1906AUT1623001000
9WMkKrassnitzer, Julia1864AUT1620860000
10Rampler, Evelyn1820AUT1613634000
11Poulab, Mahazar1789IRI12520780000
12Wallner, Erika1657AUT1618946000
13Krevh, Hana1621SLO14648440000
14Daxkobler, Petra1554AUT1672959000
15Zselezen, Daniela1489AUT1669036000
16Nawratil, Tatjana1423AUT530000130000
17Bergner, Franziska0AUT530016681000
18Schramml, Jessica0AUT1676903000
19Fischer, Lara0AUT530007305000
20Knapp, Andrea0AUT530019834000