Ekipe ZSAKI JOZSEF, HAJDUK i PENZIONER-SAH ART svoje domaće mečeve igraju u subotu koja prethodi dotičnom kolu sa početkom u 16.00 časova, osim u poslednjem kolu, kada se svi mečevi moraju igrati u nedelju od 10.00 časova

BACKA LIGA SUBOTICA 2026

Cập nhật ngày: 28.09.2026 18:57:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brindza Istvan IA

Giải/ Nội dungBACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download Filespropozicije_ssv_za_backu_ligu_su2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thông tin kỳ thủ

Flag SRB
TênGabric, Goran
Số thứ tự2
Rating2239
Rating quốc gia0
Rating quốc tế2239
Hiệu suất thi đấu2405
FIDE rtg +/-26
Điểm7
Hạng2
Liên đoànSRB
Số ID quốc gia0
Số ID FIDE936847
Năm sinh 1990

 

VánBànSốTênRtgLĐĐiểmKQwew-weKrtg+/-
128FMSimonyi, Zoltan2086SRB5,5
1
0,700,30206,00
2320Radovic, Perisa2011SRB3
1
0,790,21204,20
3227Markovic, Dusan M2194SRB4,5
½
0,56-0,0620-1,20
4415Korponai, Akos2025SRB3
1
0,770,23204,60
5165Afic, Mirko1935SRB0,5
1
0,860,14202,80
7674Roganovic, Milan2104SRB3,5
1
0,680,32206,40
8244FMDekic, Josip2231SRB6,5
½
0,51-0,0120-0,20
9460Kolaric, Gavra1962SRB3
1
0,830,17203,40
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.