Ekipe ZSAKI JOZSEF, HAJDUK i PENZIONER-SAH ART svoje domaće mečeve igraju u subotu koja prethodi dotičnom kolu sa početkom u 16.00 časova, osim u poslednjem kolu, kada se svi mečevi moraju igrati u nedelju od 10.00 časovaBACKA LIGA SUBOTICA 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:46:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brindza Istvan IA
| Giải/ Nội dung | BACKA SU, SEVERNO BACKA, MOL-SU |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Download Files | propozicije_ssv_za_backu_ligu_su2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | PENZIONER-SAH ART Subotica | * | 3½ | 5 | 4 | 5 | 3 | | 4 | 4½ | 5½ | 22 | 34,5 | 0 |
| 2 | VULKAN PROTEKTOR Apatin | 2½ | * | 4 | 3 | 4½ | 4 | 3 | 4 | 3½ | | 17 | 28,5 | 0 |
| 3 | SOMBORSKI SAHOVSKI KLUB | 1 | 2 | * | | 3 | 3½ | 4½ | 5 | 5 | 4½ | 16 | 28,5 | 0 |
| 4 | RAVANGRADSKE AJKULE Sombor | 2 | 3 | | * | 2 | 3 | 5 | 3½ | 4 | 3 | 12 | 25,5 | 0 |
| 5 | PANONIJA Panonija | 1 | 1½ | 3 | 4 | * | 3 | 3 | 3 | | 4 | 10 | 22,5 | 0 |
| 6 | ZSAKI JOZSEF St. Moravica | 3 | 2 | 2½ | 3 | 3 | * | 5½ | | 2½ | 4½ | 9 | 26 | 0 |
| 7 | OMLADINAC Kucura | | 3 | 1½ | 1 | 3 | ½ | * | 3 | 3½ | 4 | 9 | 19,5 | 0 |
| 8 | SENTA Senta | 2 | 2 | 1 | 2½ | 3 | | 3 | * | 4 | 4 | 8 | 21,5 | 0 |
| 9 | PRIGREVACKI SK Prigrevica | 1½ | 2½ | 1 | 2 | | 3½ | 2½ | 2 | * | 3 | 4 | 18 | 0 |
| 10 | HAJDUK Kula | ½ | | 1½ | 3 | 2 | 1½ | 2 | 2 | 3 | * | 2 | 15,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|