Zonska liga Srem 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:23:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Propozicije za Zonsku ligu Srem 2026.docx, записник са меча најновији ћирилица.docx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Radnicki AS 1948 Sid | * | 5 | 3½ | 6 | 5 | 3½ | 5 | 5 | 21 | 33 | 0 |
| 2 | Platicevo | 1 | * | 3½ | 4½ | 3½ | 3 | 3½ | 3½ | 16 | 22,5 | 0 |
| 3 | Svet saha Ruma | 2½ | 2½ | * | 3½ | 3½ | 5 | 6 | 5 | 15 | 28 | 0 |
| 4 | Radnicki Sid | 0 | 1½ | 2½ | * | 4½ | 3 | 3½ | 4 | 10 | 19 | 0 |
| 5 | Cement Beocin | 1 | 2½ | 2½ | 1½ | * | 4½ | 4 | 6 | 9 | 22 | 0 |
| 6 | Sremac Vojka | 2½ | 3 | 1 | 3 | 1½ | * | 4½ | 4 | 8 | 19,5 | 0 |
| 7 | Omladinac 2 N.Banovci | 1 | 2½ | 0 | 2½ | 2 | 1½ | * | 4 | 3 | 13,5 | 0 |
| 8 | Rudar Vrdnik | 1 | 2½ | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | * | 0 | 10,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|