Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Radnicki AS 1948 Sid * 5655521330
2Platicevo1 * 31622,50
3Svet saha Ruma * 56515280
4Radnicki Sid0 * 3410190
5Cement Beocin1 * 469220
6Sremac Vojka313 * 4819,50
7Omladinac 2 N.Banovci102 * 4313,50
8Rudar Vrdnik112022 * 010,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints