Zonska liga Srem 2026

Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcStankovic Miodrag (949922)
Tổng trọng tàiStankovic Miodrag (949922)
Phó Tổng Trọng tàiStankovic Jelena
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min. + 30 sec za svaki odigrani potez
Địa điểmSREM
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/05/17 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1674 / 44
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:23:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesPropozicije za Zonsku ligu Srem 2026.docx, записник са меча најновији ћирилица.docx
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Radnicki AS 1948 Sid * 5655521330
2Platicevo1 * 31622,50
3Svet saha Ruma * 56515280
4Radnicki Sid0 * 3410190
5Cement Beocin1 * 469220
6Sremac Vojka313 * 4819,50
7Omladinac 2 N.Banovci102 * 4313,50
8Rudar Vrdnik112022 * 010,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints