Sremska liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Donji Srem Pećinci (RtgØ:2065 / HS1: 21 / HS2: 29,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Kutanjac, Aleksandar | 2096 | SRB | 987697 | 7,5 | 8 |
| 2 | | Marcak, Dejan | 2142 | SRB | 914665 | 4 | 8 |
| 3 | | Stamatovic, Aleksandar | 1998 | SRB | 928526 | 7 | 8 |
| 4 | | Grozdanic, Milan | 1806 | SRB | 9215705 | 4 | 7 |
| 5 | | Dozudic, Slobodan | 1959 | SRB | 995827 | 1,5 | 3 |
| 6 | | Pesterac, Lazar | 2022 | SRB | 948071 | 0 | 1 |
| 7 | | Babic, Laza | 1844 | SRB | 917389 | 1,5 | 7 |
| 8 | | Petrovic, Zivko | 1804 | SRB | 990620 | 1,5 | 3 |
| 9 | | Kisic, Jovan | 2172 | SRB | 987689 | 2,5 | 3 |
|
|
|
|