Sremska liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 10. Inđija (RtgØ:1981 / HS1: 9 / HS2: 23,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Ivanis, Goran | 2053 | SRB | 944432 | 4,5 | 7 |
| 2 | | Mitic, Milan | 2025 | SRB | 945560 | 6,5 | 8 |
| 3 | | Ivanov, Semen | 1627 | SRB | 522055282 | 2,5 | 8 |
| 4 | | Labus, Vladislav | 1945 | SRB | 914061 | 3,5 | 6 |
| 5 | | Reljic, Zoran | 2108 | SRB | 934330 | 4,5 | 6 |
| 6 | | Marceta, Branko | 1818 | SRB | 967742 | 1 | 6 |
| 7 | | Kovacevic, Nikola R | 1936 | SRB | 979007 | 0 | 1 |
| 8 | | Mitic, Filip M | 0 | SRB | 9207524 | 0,5 | 2 |
| 9 | | Mitic, Marko | 1617 | SRB | 9207516 | 0,5 | 4 |
|
|
|
|