Sremska liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. Banovci Dunav Stari Banovci (RtgØ:2132 / HS1: 22 / HS2: 34) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Sekulic, Dusan | 2100 | SRB | 903671 | 4,5 | 6 |
| 2 | FM | Vencl, Radivoje | 2150 | SRB | 904376 | 4,5 | 8 |
| 3 | | Girgis, Lazar | 2167 | SRB | 9203774 | 7 | 8 |
| 4 | | Jovanovic, Slobodan E | 1927 | SRB | 948306 | 0,5 | 2 |
| 5 | FM | Stankovic, Milos M | 2247 | SRB | 955817 | 6 | 6 |
| 6 | FM | Skare, Goran | 2146 | SRB | 922196 | 5 | 7 |
| 7 | | Stankovic, Marija | 1935 | SRB | 966169 | 4 | 7 |
| 8 | AFM | Peric, David M | 1791 | BIH | 9217902 | 1,5 | 2 |
| 9 | | Stankovic, Miodrag | 1954 | SRB | 949922 | 0,5 | 1 |
| 10 | | Zezelj, Dalibor | 1979 | SRB | 948276 | 0,5 | 1 |
|
|
|
|