Sremska liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. Hajduk 1973 Beška (RtgØ:1977 / HS1: 10 / HS2: 23,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Vukovic, Miroslav R | 2109 | SRB | 912018 | 6 | 8 |
| 2 | | Maricki, Goran | 1942 | SRB | 947962 | 3,5 | 6 |
| 3 | | Sinadinovic, Bojan | 1970 | SRB | 973750 | 4,5 | 8 |
| 4 | | Mehandzic, Georgije | 1803 | SRB | 929271 | 2,5 | 6 |
| 5 | | Rastovic, Milos | 1978 | SRB | 917656 | 2 | 7 |
| 6 | | Okilj, Nevenko | 1938 | SRB | 917621 | 5 | 8 |
| 7 | | Maricki, Djordje | 1922 | SRB | 917575 | 0 | 4 |
| 8 | | Petkovic, Cmiljko | 1831 | SRB | 917630 | 0 | 1 |
|
|
|
|