Sremska liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. Šimanovci (RtgØ:1913 / HS1: 7 / HS2: 18) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Petakov, Uros | 2166 | SRB | 907090 | 6 | 8 |
| 2 | | Vukovic, Jovan | 1853 | SRB | 951501 | 2,5 | 8 |
| 3 | | Jovanovic, Dejan O | 1910 | SRB | 917494 | 2,5 | 8 |
| 4 | | Djurdjevic, Slobodan | 0 | SRB | 990477 | 0 | 1 |
| 5 | | Rajak, Dragan | 1835 | SRB | 990647 | 0,5 | 3 |
| 6 | | Cirkovic, Lazar | 1785 | SRB | 951145 | 3,5 | 8 |
| 7 | CM | Saric, Vladimir | 1926 | SRB | 907820 | 1,5 | 5 |
| 8 | | Dumanovic, Goran | 0 | SRB | | 1,5 | 5 |
| 9 | | Arsenijevic, Spasa | 1742 | SRB | 9208806 | 0 | 2 |
|
|
|
|