Sremska liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 6. Sremac Vojka (RtgØ:2067 / HS1: 14 / HS2: 25,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Kovacevic, Djordje | 2124 | SRB | 931322 | 3,5 | 8 |
| 2 | CM | Gajin, Nikola | 2138 | SRB | 935905 | 6,5 | 8 |
| 4 | | Ugrenovic, Bozidar | 2133 | SRB | 943800 | 3,5 | 6 |
| 6 | | Skopljak, David | 1951 | SRB | 9204169 | 2 | 6 |
| 7 | | Ivkovic, Dragan B | 2027 | SRB | 947857 | 4 | 8 |
| 8 | | Jovanovic, Dejan N | 1846 | SRB | 959219 | 2,5 | 5 |
| 9 | | Grujic, Miroslav | 1964 | SRB | 951200 | 2,5 | 4 |
| 10 | | Djurdjevic, Petar M | 2016 | SRB | 907618 | 0,5 | 1 |
| 11 | | Jaksic, Dragoljub | 1885 | SRB | 935840 | 0 | 1 |
| 12 | | Skopljak, Zeljko | 1940 | SRB | 951463 | 0,5 | 1 |
|
|
|
|