Sremska liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 7. Sloga Inđija (RtgØ:1863 / HS1: 2 / HS2: 18) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Bakvic, Zoran | 1918 | SRB | 938050 | 4,5 | 8 |
| 2 | | Perovic, Branko | 1997 | SRB | 938149 | 3,5 | 8 |
| 3 | | Vuksan, Branislav | 1740 | SRB | 992178 | 0 | 4 |
| 4 | | Kovacevic, Andrija | 1825 | SRB | 966037 | 3 | 8 |
| 5 | | Kostadinovic, Nenad | 1741 | SRB | 9209080 | 0,5 | 2 |
| 6 | | Mandic, Milenko | 1752 | SRB | 934291 | 4 | 7 |
| 7 | | Perekitka, Bosko | 0 | SRB | | 1,5 | 7 |
| 8 | | Grbic, Petar | 0 | SRB | 9208814 | 0 | 1 |
| 9 | | Radisic, Milenko | 1856 | SRB | 966096 | 0,5 | 2 |
| 10 | | Brdar, Milan | 1831 | SRB | 960780 | 0,5 | 1 |
|
|
|
|