Sremska liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 9. Omladinac Novi Bamovci (RtgØ:1969 / HS1: 6 / HS2: 20) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Azaric, Slavko | 2085 | SRB | 904090 | 4 | 6 |
| 2 | | Jovanovic, Miroslav T | 1916 | SRB | 947881 | 0,5 | 2 |
| 3 | | Mladenovic, Dragan | 1920 | SRB | 9211874 | 1,5 | 5 |
| 4 | | Dobricanin, Milutin | 1888 | SRB | 925446 | 1,5 | 3 |
| 5 | | Savic, Slavko | 1833 | SRB | 9221586 | 0,5 | 4 |
| 6 | | Tatisic, Milan | 1935 | SRB | 908517 | 1,5 | 5 |
| 7 | | Moldovanovic, Dragan | 1988 | SRB | 912921 | 0,5 | 4 |
| 8 | | Radenkovic, Mila | 1918 | SRB | 979953 | 5,5 | 7 |
| 9 | | Tadic, Tomislav | 1966 | SRB | 917729 | 0 | 1 |
| 10 | | Cupac, Veljko | 1808 | SRB | 9217864 | 2 | 5 |
| 11 | | Racic, Nikola | 0 | SRB | 948128 | 2 | 2 |
| 12 | | Vidakovic, Dobrivoje | 0 | SRB | | 0,5 | 3 |
| 13 | | Vukovic, Ilija | 1876 | SRB | 966827 | 0 | 1 |
|
|
|
|