Sremska liga 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:39:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Perekitka, Bosko | | Số thứ tự | 55 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1621 | | Điểm | 1,5 | | Hạng | 58 | | Liên đoàn | SRB | | Số ID quốc gia | 0 | | Năm sinh | 1951 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 2 | 2 | 3 | | Jovanovic, Dejan O | 1910 | SRB | 2,5 | |
| 3 | 5 | 72 | | Grujic, Miroslav | 1964 | SRB | 2,5 | |
| 4 | 6 | 78 | | Mitic, Filip M | 0 | SRB | 0,5 | |
| 5 | 4 | 45 | | Kolognat, Kresimir | 1959 | SRB | 3,5 | |
| 6 | 5 | 91 | | Racic, Nikola | 0 | SRB | 2 | |
| 7 | 6 | 94 | | Kisic, Jovan | 2172 | SRB | 2,5 | |
| 8 | 2 | 24 | FM | Vencl, Radivoje | 2150 | SRB | 4,5 | |
|
|
|
|