Sremska liga 2026 | Ban Tổ chức | Šahovski savez Vojvodine |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Zoran Stanimirović (951803) |
| Tổng trọng tài | NA Stefan S. Kostić (961426) |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Petar Miličević (941166) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes per player plus 30 seconds increment starting from move 1 |
| Địa điểm | Srem |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/05/10 đến 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1905 / 54 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:54:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Banovci Dunav Stari Banovci | * | 4 | | 4 | 3 | 4½ | 5 | 4½ | 5 | | 19 | 30 | 0 |
| 2 | Donji Srem Pećinci | 2 | * | | 3½ | 3½ | 3½ | 5½ | | 4 | 4 | 18 | 26 | 0 |
| 3 | Sirmium Sremska Mitrovica | | | * | 2 | 4½ | 1 | 5 | 4 | 3½ | 5 | 15 | 25 | 0 |
| 4 | Sremac Vojka | 2 | 2½ | 4 | * | | 3 | 4 | 3½ | | 3½ | 13 | 22,5 | 0 |
| 5 | Hajduk 1973 Beška | 3 | 2½ | 1½ | | * | 4 | 3 | 3 | 3½ | | 9 | 20,5 | 0 |
| 6 | Inđija | 1½ | 2½ | 5 | 3 | 2 | * | | | 3½ | 3 | 8 | 20,5 | 0 |
| 7 | Šimanovci | 1 | ½ | 1 | 2 | 3 | | * | 4½ | | 3½ | 7 | 15,5 | 0 |
| 8 | Omladinac Novi Bamovci | 1½ | | 2 | 2½ | 3 | | 1½ | * | 3½ | 3 | 5 | 17 | 0 |
| 9 | Podunavac Belegiš | 1 | 2 | 2½ | | 2½ | 2½ | | 2½ | * | 4 | 3 | 17 | 0 |
| 10 | Sloga Inđija | | 2 | 1 | 2½ | | 3 | 2½ | 3 | 2 | * | 2 | 16 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|