Novosadsko-sajkaska liga 2026. Cập nhật ngày: 27.09.2026 18:41:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski savez Novog Sada
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 2. ŠK "Bubamara" Novi Sad (RtgØ:1589 / HS1: 9 / HS2: 25,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Strbac, Nemanja | 1872 | SRB | 9209330 | 6 | 7 |
| 2 | | Predarski, Stefan | 1717 | SRB | 9217597 | 0 | 2 |
| 3 | | Petrovic, Relja | 1597 | SRB | 9214580 | 2,5 | 6 |
| 4 | | Moric, Strahinja | 0 | SRB | 9236346 | 4,5 | 7 |
| 5 | | Bunjevacki, Aleksa | 1548 | SRB | 9214113 | 2 | 5 |
| 6 | | Cincurak, Pavle | 0 | SRB | 9217970 | 0 | 2 |
| 7 | | Nedeljkovic, Petar O | 0 | SRB | 9217724 | 2 | 4 |
| 8 | | Popeskov, Ilija | 0 | SRB | 9264790 | 2 | 5 |
| 9 | | Stankovic, Andrej A | 0 | SRB | 9254409 | 1 | 2 |
| 10 | | Vujcin, Jovan | 0 | SRB | 9246317 | 1 | 1 |
| 11 | | Meder, Isak | 0 | SRB | 9215500 | 1 | 1 |
| 12 | | Brkic, Katarina | 0 | SRB | 9246210 | 2 | 4 |
| 13 | | Kostadinovic, Uros I | 0 | SRB | 9223872 | 1,5 | 2 |
|
|
|
|