Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Novosadsko-sajkaska liga 2026.

Cập nhật ngày: 27.09.2026 18:41:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski savez Novog Sada

Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "Omladinac" Žabalj * 13330313320340
2ŠK "Pravi potez" Novi Sad1 * 0313131316330
3ŠK "Borac" Novi Sad03 * 310131315300
4ŠK "Hajduk" Gardinovci000 * 0333331529,50
5ŠK "Korifej" Novi Sad0113 * 003331429,50
6ŠK "Vojvodina 2" Novi Sad30303 * 100313290
7ŠK "Novosadski šahovski klub 2" Novi Sad011031 * 0331229,50
8ŠK "Penzioner" Novi Sad1000033 * 1311300
9ŠK "Bubamara" Novi Sad01100301 * 3925,50
10ŠK "Titel" Titel000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints