Novosadsko-sajkaska liga 2026. Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski savez Novog Sada
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK "Omladinac" Žabalj | * | 3 | 3½ | 5 | 3½ | 4 | | | 3½ | 6 | 19 | 28,5 | 0 |
| 2 | ŠK "Pravi potez" Novi Sad | 3 | * | 2½ | 3½ | | 3 | 5½ | 3½ | 3 | 6 | 15 | 30 | 0 |
| 3 | ŠK "Borac" Novi Sad | 2½ | 3½ | * | 4½ | 3 | 3 | 1 | 3½ | 3 | | 12 | 24 | 0 |
| 4 | ŠK "Hajduk" Gardinovci | 1 | 2½ | 1½ | * | 3½ | 2 | 3½ | 3½ | | 6 | 12 | 23,5 | 0 |
| 5 | ŠK "Novosadski šahovski klub 2" Novi Sad | 2½ | | 3 | 2½ | * | 3½ | 3 | 2 | 4 | 6 | 11 | 26,5 | 0 |
| 6 | ŠK "Korifej" Novi Sad | 2 | 3 | 3 | 4 | 2½ | * | 2 | | 3½ | 6 | 11 | 26 | 0 |
| 7 | ŠK "Vojvodina 2" Novi Sad | | ½ | 5 | 2½ | 3 | 4 | * | 2 | 2½ | 6 | 10 | 25,5 | 0 |
| 8 | ŠK "Penzioner" Novi Sad | | 2½ | 2½ | 2½ | 4 | | 4 | * | 3 | 6 | 10 | 24,5 | 0 |
| 9 | ŠK "Bubamara" Novi Sad | 2½ | 3 | 3 | | 2 | 2½ | 3½ | 3 | * | 6 | 9 | 25,5 | 0 |
| 10 | ŠK "Titel" Titel | 0 | 0 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|