Novosadsko-sajkaska liga 2026.

Ban Tổ chứcSSNS
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcSvetlana Stojadinov, 900494
Tổng trọng tàiNA Sinisa Remecki, 932647
Phó Tổng Trọng tàiNA Branislav Sekularac, 945129
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minuta + 30 sekundi po potezu
Địa điểmNovi Sad
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/05/09 đến 2026/09/26
Rating trung bình / Average age1653 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 03:44:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski savez Novog Sada

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "Omladinac" Žabalj * 35461928,50
2ŠK "Pravi potez" Novi Sad3 * 33615300
3ŠK "Borac" Novi Sad * 331312240
4ŠK "Hajduk" Gardinovci1 * 261223,50
5ŠK "Novosadski šahovski klub 2" Novi Sad3 * 32461126,50
6ŠK "Korifej" Novi Sad2334 * 2611260
7ŠK "Vojvodina 2" Novi Sad½534 * 261025,50
8ŠK "Penzioner" Novi Sad44 * 361024,50
9ŠK "Bubamara" Novi Sad3323 * 6925,50
10ŠK "Titel" Titel00000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints