Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BANAT - sever 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:54:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Bảng xếp hạng

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15RUSANDA - Melenci95311831,50
23RADNICKI - Kikinda945017320
34NAFTAGAS 2 - Elemir944116310
48ARADAC - Aradac943215300
52PROLETER - Zrenjanin92521126,50
66ZLATICA - Zlatica924310280
79NOVI KNEZEVAC - Novi Knezevac92431024,50
81ZIVOJIN BRAJIC - Vojvoda Stepa93069230
97NAPREDAK - Cestereg91447240
1010BUDUCNOST - Srpska Crnja9126519,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints